Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15521.75 15615.44 15880.99
CAD CANADIAN DOLLAR 17228.82 17385.29 17680.93
CHF SWISS FRANCE 23099 23261.83 23657.41
DKK DANISH KRONE 0 3368.76 3474.36
EUR EURO 25337.52 25413.76 26177.02
GBP BRITISH POUND 29524.95 29733.08 29997.75
HKD HONGKONG DOLLAR 2921.11 2941.7 2985.75
INR INDIAN RUPEE 0 322.47 335.12
JPY JAPANESE YEN 206.56 208.65 214.7
KRW SOUTH KOREAN WON 18.41 19.38 20.93
KWD KUWAITI DINAR 0 76230.94 79222.05
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5551.95 5623.82
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2496.89 2575.16
RUB RUSSIAN RUBLE 0 362.12 403.51
SAR SAUDI RIAL 0 6171.99 6414.16
SEK SWEDISH KRONA 0 2367.82 2427.43
SGD SINGAPORE DOLLAR 16829.3 16947.94 17133.04
THB THAI BAHT 752.58 752.58 783.97
USD US DOLLAR 23140 23140 23260

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 11/16/2019 3:59:52 AM và chỉ mang tính chất tham khảo