Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16403.47 16502.48 16682.61
CAD CANADIAN DOLLAR 17614.31 17774.28 17968.3
CHF SWISS FRANCE 23107.72 23270.61 23571.72
DKK DANISH KRONE 0 3531.78 3642.47
EUR EURO 26553.78 26633.68 26870.61
GBP BRITISH POUND 30062.18 30274.1 30543.41
HKD HONGKONG DOLLAR 2935.87 2956.57 3000.83
INR INDIAN RUPEE 0 316.83 329.26
JPY JAPANESE YEN 205.03 207.1 212.15
KRW SOUTH KOREAN WON 18.96 19.96 21.22
KWD KUWAITI DINAR 0 76875.95 79891.93
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5581.14 5653.36
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2780.57 2867.72
RUB RUSSIAN RUBLE 0 354.59 395.12
SAR SAUDI RIAL 0 6208.93 6452.51
SEK SWEDISH KRONA 0 2553.22 2617.48
SGD SINGAPORE DOLLAR 16709.89 16827.68 17011.37
THB THAI BAHT 701.7 701.7 730.96
USD US DOLLAR 23300 23300 23390

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 10/20/2018 5:00:10 AM và chỉ mang tính chất tham khảo