Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16789.64 16890.99 17075.56
CAD CANADIAN DOLLAR 17152.92 17308.7 17497.83
CHF SWISS FRANCE 22765.03 22925.51 23222.42
DKK DANISH KRONE 0 3547.8 3659.02
EUR EURO 26644.87 26725.05 26963.1
GBP BRITISH POUND 29648.43 29857.43 30123.38
HKD HONGKONG DOLLAR 2894.85 2915.26 2958.93
INR INDIAN RUPEE 0 334.05 347.15
JPY JAPANESE YEN 200.83 202.86 207.14
KRW SOUTH KOREAN WON 18.73 19.72 20.96
KWD KUWAITI DINAR 0 75912.88 78891.95
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5641.03 5714.09
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2760.99 2847.55
RUB RUSSIAN RUBLE 0 362.77 404.24
SAR SAUDI RIAL 0 6131.25 6371.86
SEK SWEDISH KRONA 0 2556.63 2621.01
SGD SINGAPORE DOLLAR 16653.18 16770.57 16953.83
THB THAI BAHT 675.89 675.89 704.09
USD US DOLLAR 23015 23015 23085

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 7/22/2018 2:07:18 AM và chỉ mang tính chất tham khảo