Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16733.28 16834.29 17018.08
CAD CANADIAN DOLLAR 17461.89 17620.47 17812.85
CHF SWISS FRANCE 23057.89 23220.43 23520.94
DKK DANISH KRONE 0 3501.25 3610.99
EUR EURO 26308.54 26387.7 26622.49
GBP BRITISH POUND 29279.73 29486.13 29748.5
HKD HONGKONG DOLLAR 2925.15 2945.77 2989.87
INR INDIAN RUPEE 0 331.6 344.61
JPY JAPANESE YEN 205.94 208.02 212.4
KRW SOUTH KOREAN WON 19.1 20.11 21.37
KWD KUWAITI DINAR 0 76669.49 79677.53
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5642.64 5715.67
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2707.85 2792.72
RUB RUSSIAN RUBLE 0 347.96 387.73
SAR SAUDI RIAL 0 6195.95 6439.04
SEK SWEDISH KRONA 0 2504.29 2567.32
SGD SINGAPORE DOLLAR 16735.99 16853.97 17037.98
THB THAI BAHT 687.6 687.6 716.28
USD US DOLLAR 23255 23255 23335

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 8/17/2018 5:57:43 PM và chỉ mang tính chất tham khảo