Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15794.05 15889.39 16159.52
CAD CANADIAN DOLLAR 17133 17288.6 17582.52
CHF SWISS FRANCE 22978.57 23140.55 23440.01
DKK DANISH KRONE 0 3442.42 3550.31
EUR EURO 25749.26 25826.74 26501.66
GBP BRITISH POUND 28947.61 29151.67 29411.04
HKD HONGKONG DOLLAR 2935.74 2956.44 3000.69
INR INDIAN RUPEE 0 334.17 347.28
JPY JAPANESE YEN 211.78 213.92 221.61
KRW SOUTH KOREAN WON 18.07 19.02 20.63
KWD KUWAITI DINAR 0 76508.17 79509.82
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5548.74 5620.55
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2625.87 2708.17
RUB RUSSIAN RUBLE 0 363.38 404.91
SAR SAUDI RIAL 0 6201.77 6445.08
SEK SWEDISH KRONA 0 2415.2 2475.99
SGD SINGAPORE DOLLAR 16839.79 16958.5 17143.64
THB THAI BAHT 730.9 730.9 761.39
USD US DOLLAR 23255 23255 23375

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 6/20/2019 6:09:16 AM và chỉ mang tính chất tham khảo