Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16354.48 16453.2 16632.89
CAD CANADIAN DOLLAR 17136.04 17291.66 17480.5
CHF SWISS FRANCE 22551.08 22710.05 23004.03
DKK DANISH KRONE 0 3443.6 3551.54
EUR EURO 25911.68 25989.65 26638.84
GBP BRITISH POUND 29789.61 29999.61 30266.63
HKD HONGKONG DOLLAR 2916.74 2937.3 2981.28
INR INDIAN RUPEE 0 332.31 345.35
JPY JAPANESE YEN 200.83 202.86 208.74
KRW SOUTH KOREAN WON 18.74 19.73 20.97
KWD KUWAITI DINAR 0 76179.88 79168.94
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5583.78 5656.06
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2688.23 2772.49
RUB RUSSIAN RUBLE 0 363.09 404.59
SAR SAUDI RIAL 0 6175.65 6417.96
SEK SWEDISH KRONA 0 2461.39 2523.36
SGD SINGAPORE DOLLAR 16904.76 17023.93 17209.84
THB THAI BAHT 713.61 713.61 743.38
USD US DOLLAR 23165 23165 23265

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 4/23/2019 9:29:51 AM và chỉ mang tính chất tham khảo