Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,956.55 17,127.83 17,664.83
CAD CANADIAN DOLLAR 18,256.94 18,441.35 19,019.53
CHF SWISS FRANC 24,458.64 24,705.70 25,480.29
CNY YUAN RENMINBI 3,480.29 3,515.44 3,626.21
DKK DANISH KRONE - 3,629.69 3,766.02
EUR EURO 26,650.75 26,919.95 28,043.08
GBP POUND STERLING 31,346.17 31,662.80 32,655.50
HKD HONGKONG DOLLAR 2,890.09 2,919.28 3,010.81
INR INDIAN RUPEE - 309.40 321.54
JPY YEN 201.44 203.47 211.96
KRW KOREAN WON 17.51 19.45 21.32
KWD KUWAITI DINAR - 76,394.12 79,392.17
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,471.22 5,586.61
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,652.51 2,763.18
RUB RUSSIAN RUBLE - 316.32 352.47
SAR SAUDI RIAL - 6,123.92 6,364.25
SEK SWEDISH KRONA - 2,662.47 2,773.55
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,678.99 16,847.47 17,375.68
THB THAILAND BAHT 638.91 709.90 736.56
USD US DOLLAR 22,890.00 22,920.00 23,120.00

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 6/24/2021 1:29:22 AM và chỉ mang tính chất tham khảo