Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15503.28 15596.86 15862.08
CAD CANADIAN DOLLAR 17124.96 17280.48 17574.34
CHF SWISS FRANCE 23385.62 23550.47 23950.94
DKK DANISH KRONE 0 3402.68 3509.33
EUR EURO 25550.98 25627.86 26397.54
GBP BRITISH POUND 27734.16 27929.67 28178.28
HKD HONGKONG DOLLAR 2918.23 2938.8 2982.8
INR INDIAN RUPEE 0 322.51 335.16
JPY JAPANESE YEN 211.42 213.56 219.75
KRW SOUTH KOREAN WON 17.45 18.37 19.92
KWD KUWAITI DINAR 0 76138.42 79125.87
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5503.97 5575.22
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2533.04 2612.44
RUB RUSSIAN RUBLE 0 350.43 390.48
SAR SAUDI RIAL 0 6173.33 6415.55
SEK SWEDISH KRONA 0 2377.14 2436.98
SGD SINGAPORE DOLLAR 16507.98 16624.35 16805.91
THB THAI BAHT 737.76 737.76 768.53
USD US DOLLAR 23150 23150 23270

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 8/19/2019 2:23:49 AM và chỉ mang tính chất tham khảo