Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16265.94 16364.12 16542.83
CAD CANADIAN DOLLAR 17195.78 17351.95 17541.46
CHF SWISS FRANCE 22774.18 22934.72 23231.62
DKK DANISH KRONE 0 3458.1 3566.49
EUR EURO 25993.94 26072.16 26723.44
GBP BRITISH POUND 29336.87 29543.68 29806.66
HKD HONGKONG DOLLAR 2914 2934.54 2978.48
INR INDIAN RUPEE 0 325.89 338.67
JPY JAPANESE YEN 202.61 204.66 211
KRW SOUTH KOREAN WON 19.26 20.27 21.01
KWD KUWAITI DINAR 0 76230.94 79222.05
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5661.02 5734.31
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2639.35 2722.08
RUB RUSSIAN RUBLE 0 347.24 386.93
SAR SAUDI RIAL 0 6171.82 6413.99
SEK SWEDISH KRONA 0 2465.28 2527.34
SGD SINGAPORE DOLLAR 16871.44 16990.37 17175.93
THB THAI BAHT 725.9 725.9 756.18
USD US DOLLAR 23150 23150 23250

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 2/16/2019 4:28:19 AM và chỉ mang tính chất tham khảo