Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16633.45 16733.85 16916.54
CAD CANADIAN DOLLAR 17276.05 17432.95 17623.27
CHF SWISS FRANCE 23292.39 23456.59 23760.14
DKK DANISH KRONE 0 3517.3 3627.54
EUR EURO 26459.68 26539.3 26935.44
GBP BRITISH POUND 29376.94 29584.03 29847.25
HKD HONGKONG DOLLAR 2939.96 2960.68 3005
INR INDIAN RUPEE 0 328.21 341.08
JPY JAPANESE YEN 201.4 203.43 208.51
KRW SOUTH KOREAN WON 19.15 20.16 21.42
KWD KUWAITI DINAR 0 76491.75 79492.77
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5560.87 5632.84
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2709.59 2794.51
RUB RUSSIAN RUBLE 0 349.7 389.67
SAR SAUDI RIAL 0 6198.29 6441.47
SEK SWEDISH KRONA 0 2555.52 2619.85
SGD SINGAPORE DOLLAR 16815.27 16933.81 17118.68
THB THAI BAHT 697.29 697.29 726.37
USD US DOLLAR 23265 23265 23355

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 12/10/2018 10:41:56 PM và chỉ mang tính chất tham khảo